Kiểm Tra Nhiệt Độ Tiền Hàn Đúng Chuẩn AWS D1.1 & ASME — Hướng Dẫn Thực Tế Cho Thợ Hàn
Tempilstik® — công cụ kiểm tra nhiệt độ tiền hàn (preheat) được chấp thuận theo tiêu chuẩn AWS D1.1 và ASME Code
Nứt nguội (cold cracking hay hydrogen cracking) là một trong những khuyết tật hàn nguy hiểm nhất — và hoàn toàn có thể phòng ngừa bằng cách kiểm soát đúng nhiệt độ tiền hàn (preheat temperature). Bài viết này hướng dẫn thực tế từng bước kiểm tra preheat đúng theo tiêu chuẩn AWS D1.1 và ASME Code bằng Tempilstik chính hãng.
📌 Tiêu chuẩn áp dụng trong bài: AWS D1.1 Structural Welding Code — Steel ASME Sec. I, III, VIII Boiler & Pressure Vessel Code ASME B31.1 / B31.3 Power Piping / Process Piping
Tại sao nhiệt độ tiền hàn (preheat) quan trọng?
Khi hàn thép, quá trình nung nóng và làm nguội nhanh tạo ra hydrogen khuếch tán (diffusible hydrogen) trong vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ). Nếu thép nguội quá nhanh hoặc không đủ nhiệt độ tiền hàn:
- Hydrogen bị giữ lại trong cấu trúc kim loại → tạo nên ứng suất nội
- Vi vết nứt hình thành trong HAZ, thường xuất hiện 24–72 giờ sau khi hàn xong
- Mối hàn đạt tiêu chí ngoại quan nhưng có khuyết tật ẩn bên trong — nguy hiểm với kết cấu chịu lực
Preheat đúng nhiệt độ giúp làm chậm tốc độ nguội, cho phép hydrogen thoát ra ngoài và giảm thiểu ứng suất nhiệt trong mối hàn.
⚠️ Hậu quả khi bỏ qua preheat: Nứt nguội có thể dẫn đến phá hủy mối hàn đột ngột mà không có dấu hiệu báo trước — đặc biệt nguy hiểm trong kết cấu thép, nồi hơi, bình áp lực và đường ống dầu khí.
Bảng nhiệt độ tiền hàn theo AWS D1.1 — các loại thép phổ biến tại Việt Nam
| Loại thép / Mác thép | Độ dày | Preheat tối thiểu | Tempilstik cần dùng |
|---|---|---|---|
| Thép carbon thấp (A36, SS400) | < 19mm | Không yêu cầu (môi trường ≥10°C) | Tempilstik 50°F để kiểm tra môi trường |
| Thép carbon thấp (A36, SS400) | 19–38mm | 66°C (150°F) | Tempilstik 150°F |
| Thép carbon thấp (A36, SS400) | >38–65mm | 107°C (225°F) | Tempilstik 225°F |
| Thép carbon thấp (A36, SS400) | >65mm | 150°C (300°F) | Tempilstik 300°F |
| Thép HSLA (A572 Gr.50, A588) | < 19mm | 10°C (50°F) | Tempilstik 50°F |
| Thép HSLA (A572 Gr.50, A588) | 19–38mm | 66°C (150°F) | Tempilstik 150°F |
| Thép HSLA (A572 Gr.50, A588) | >38mm | 107°C (225°F) | Tempilstik 225°F |
| Thép chịu nhiệt P11 (1.25Cr-0.5Mo) | Tất cả | 150°C (300°F) | Tempilstik 300°F |
| Thép chịu nhiệt P22 (2.25Cr-1Mo) | Tất cả | 200°C (400°F) | Tempilstik 400°F |
| Thép chịu nhiệt P91 (9Cr-1Mo-V) | Tất cả | 200°C (400°F) | Tempilstik 400°F |
| Thép không gỉ 304/316 (austenitic) | Tất cả | Thường không yêu cầu | — |
* Bảng trên mang tính tham khảo. Luôn tra cứu WPS (Welding Procedure Specification) cụ thể của dự án để có yêu cầu chính xác.
Hướng dẫn kiểm tra preheat bằng Tempilstik — 6 bước thực tế
Bước 1: Chuẩn bị Tempilstik đúng mức nhiệt
Bước 3: Vạch Tempilstik lên bề mặt
Bước 5: Quan sát tan chảy xác nhận đạt nhiệt
Xác định nhiệt độ preheat yêu cầu
Tra cứu WPS của dự án hoặc tra bảng AWS D1.1 / ASME Code theo loại thép và độ dày. Mua Tempilstik đúng mức nhiệt độ đó.
Làm sạch điểm đo
Loại bỏ sơn, dầu mỡ, gỉ sét tại vùng đo bằng bàn chải thép hoặc máy mài. Bề mặt sạch cho kết quả chính xác hơn.
Vạch Tempilstik lên bề mặt đúng vị trí
Theo AWS D1.1: vạch tại điểm cách mép rãnh hàn tối thiểu 75mm (3 inch). Vạch thành đường dài 2–3 cm, mỏng và đều.
Gia nhiệt bề mặt
Dùng đèn gas hoặc máy gia nhiệt cảm ứng để nung nóng khu vực hàn. Gia nhiệt đều, không tập trung vào một điểm. Di chuyển nguồn nhiệt theo vòng tròn rộng.
Quan sát Tempilstik tan chảy
Khi vạch sáp bắt đầu tan chảy và chảy loang → nhiệt độ bề mặt đã đạt mức chỉ định. Đây là tín hiệu trực quan rõ ràng, không cần đọc số hay hiệu chuẩn.
Tiến hành hàn ngay — ghi lại kết quả
Bắt đầu hàn ngay khi Tempilstik tan chảy. Ghi nhiệt độ, thời gian và vị trí vào nhật ký hàn (welding log) để lưu hồ sơ kiểm định.
Kiểm soát nhiệt độ giữa các lớp hàn (Interpass Temperature)
Ngoài preheat, nhiều tiêu chuẩn còn yêu cầu kiểm soát nhiệt độ interpass — nhiệt độ tối đa của lớp hàn trước khi bắt đầu lớp tiếp theo. Nhiệt độ interpass quá cao có thể:
- Làm thô hạt kim loại trong HAZ, giảm độ dai va đập
- Gây biến dạng nhiệt lớn trong kết cấu
- Giảm cơ tính mối hàn, đặc biệt ở thép austenitic stainless steel
Sử dụng Tempilstik ở mức nhiệt độ interpass tối đa (thường 250°C–350°C tùy loại thép) để kiểm tra trước mỗi lớp hàn tiếp theo. Khi Tempilstik chưa tan → kim loại còn quá nóng → chờ nguội thêm trước khi hàn lớp tiếp theo.
📋 Mẹo ghi chép hiện trường: Tempilstik có in số lô (lot number) và mức nhiệt độ trực tiếp trên thân que — giúp truy xuất nguồn gốc dễ dàng và đáp ứng yêu cầu tài liệu kiểm định của các dự án quốc tế.
Đặt hàng Tempilstik theo đúng mức nhiệt độ dự án của bạn
Hơn 100 mức nhiệt sẵn kho — giao hàng toàn quốc — xuất VAT đầy đủ
📞 0938 888 958 ✉ sales@markal.com.vn 🌡 Xem Tempilstik chính hãng