Blog Kiến Thức Công Nghiệp

Hướng dẫn chọn đúng sản phẩm, ứng dụng thực tế và kiến thức kỹ thuật chuyên sâu về marking tools từ Markal, Laco và Tempil

Tra cứu theo mã sản phẩm (Part Number)
Quik Stik All Purpose bút sơn sáp twist-up khô nhanh sạch tay Markal 61049
Sản phẩm

Quik Stik® All Purpose – Bút Sơn Sáp Twist-Up Khô Nhanh, Sạch Tay (61049–61073)

Bút sáp vặn khô nhanh 5–7 phút, nhiều hơn 20% sơn, viết trên ướt/thô/nóng nhẹ. So sánh Quik Stik vs Paintstik. Bản Mini 61126–61129.

Đánh dấu dây chuyền ô tô Paint-Riter SL.100 Stylmark Dot Marker PN.200 Markal
Ngành nghề

Đánh Dấu Dây Chuyền Ô Tô & Lốp: Paint-Riter™ SL.100 & Stylmark+ Dot Marker PN.200

Bút sơn lỏng phổ thông SL.100 (15 màu, không xylene, 31240120…) + hệ chấm dấu tự động PN.200 (khí nén, refill RS.2000, 96601).

Bút đánh dấu bề mặt dầu mỡ Markal Paint-Riter Quik Stik Paintstik Stylmark
Hướng dẫn chọn

Bút Đánh Dấu Bề Mặt Dầu Mỡ: Chọn Loại Nào? (Paint-Riter · Quik Stik · Paintstik · Stylmark)

Nguyên lý & so sánh các dòng viết được trên bề mặt dính dầu/ướt. Bảng chọn theo nhu cầu + mã hàng: 96960, 28880, 80220, 96652.

Security Check bút sơn chống nới lỏng bu lông torque seal tamper evident
Sản phẩm

Security Check – Bút Sơn Chống Nới Lỏng Bu-lông (Torque Seal)

Sơn niêm phong chống nới lỏng & chống giả mạo cho bu-lông, đai ốc. Dải Original 95408, Pinpoint 95210, Fast Dry 96668, High Temp 1000°C.

Stylmark bút sơn đầu bi kim loại bề mặt đứng trần dầu mỡ Markal
Sản phẩm

Stylmark® – Bút Sơn Đầu Bi Kim Loại Cho Bề Mặt Đứng, Trần, Dầu Mỡ

Đầu bi 3mm/6mm, không nhỏ giọt khi viết ngược. Mã Original 96652–96662, High Temp 96700–96703, bản Low Corrosion cho inox.

Tyre Marque bút đánh dấu lốp xe cao su Markal 51420 51421
Sản phẩm

Tyre Marque® – Bút Đánh Dấu Lốp Xe & Cao Su (51420 · 51421)

Bút sáp tạm thời cho lốp & cao su, chống lem, màu sáng. Kết hợp Paintstik Original B cho đắp lốp (retreading) & ngành ô tô.

Markal 80220 80221 Paintstik Original B tra cứu part number bút sơn sáp
Part Number

Markal 80220 80221 80222 – Bảng Tra Cứu Part Number Paintstik® Original B® (23 Mã)

Tra cứu đầy đủ 23 mã hàng Paintstik Original B, 3 kích cỡ 17/12.7/9.5mm, hướng dẫn chọn màu & mua chính hãng.

Đánh dấu kim loại nóng Paintstik Original B Heatstik Stylmark xưởng đúc nhà máy thép
Ngành nghề

Đánh Dấu Kim Loại Nóng: Paintstik® Original B®, Heatstik™ Hay Stylmark?

Phân biệt nhiệt độ bề mặt khi đánh dấu vs chịu nhiệt của nét. So sánh Original B, Heatstik 81020/81220, Stylmark, Paint-Riter+ Heat Treat.

Quy trình đánh dấu hàn chế tạo kết cấu thép Paintstik Original B Tempilstik Quik Stik
Ngành nghề

Quy Trình Đánh Dấu Trong Hàn & Chế Tạo Kết Cấu Thép – Original B + Tempilstik® + Quik Stik®

Bộ giải pháp 5 bước: layout, kiểm tra tiền nhiệt AWS/ASME, bề mặt dầu, color-coding QA/QC, lưu ý chloride/sulfur cho inox.

Markal 96820 96821 96822 96823 Paint-Riter Valve Action
Part Number

Markal 96820 96821 96822 96823 – Mua Paint-Riter® Valve Action Chính Hãng

Tra cứu đầy đủ 18 màu Paint-Riter Valve Action. Thông số kỹ thuật, ứng dụng và mua chính hãng tại Việt Nam.

Markal 96960 96961 96962 Paint-Riter Oily Surface bề mặt dầu mỡ
Part Number

Markal 96960 96961 96962 – Paint-Riter®+ Oily Surface Bề Mặt Dầu Mỡ

Giải pháp đánh dấu bề mặt dầu mỡ tốt nhất cho cơ khí, ô tô, dầu khí tại Việt Nam.

Markal 97301 97302 97303 Paint-Riter Heat Treat chịu nhiệt 982 độ
Part Number

Markal 97301 97302 97303 – Paint-Riter®+ Heat Treat Chịu Nhiệt 982°C

Công nghệ PrismaLock™ giữ màu đến 982°C. Ứng dụng trong nhiệt luyện, ủ kim loại tại Việt Nam.

Markal 96880 96881 96882 Paint-Riter Certified hạt nhân MIL-STD
Part Number

Markal 96880 96881 96882 – Paint-Riter®+ Certified Tiêu Chuẩn Hạt Nhân

Đạt MIL-STD-2041D, U.S. Navy C3070. Low Corrosion cho inox, hợp kim siêu bền. Tra cứu chứng nhận từng lô.

Bút sơn đóng tàu Việt Nam Markal Paint-Riter Rough Surface 97250
Ngành nghề

Bút Sơn Ngành Đóng Tàu Việt Nam – Markal Paint-Riter Rough Surface 97250

Hướng dẫn chọn bút sơn cho đóng tàu. Markal 97250 bám chắc trên thép gỉ, thô ráp không cần vệ sinh trước.

Markal 96022 96023 Dura-Ink Fine bút mực công nghiệp 1.5mm
Part Number

Markal 96022 96023 – Dura-Ink® Fine Bút Mực Công Nghiệp Đầu Nhỏ 1.5mm

Tra cứu đầy đủ 5 màu Dura-Ink Fine. Đầu 1.5mm, mực permanent chống nước, khô 3 giây. Mua chính hãng tại Việt Nam.

Markal 96916 96917 Dura-Ink Jumbo Chisel đầu to 16mm nhận diện thiết bị
Part Number

Markal 96916 96917 – Dura-Ink® Jumbo Chisel Nét Lớn Nhất 16mm Nhận Diện Thiết Bị

Đầu chisel 9.5-16mm lớn nhất dòng Dura-Ink. Nhận diện thiết bị, kho bãi, biển báo rõ từ xa. 4 màu 96914-96917.

Markal 96570 96571 Dura-Ink Dry Erase bút mực xóa khô tạm thời
Part Number

Markal 96570 96571 96572 96573 – Dura-Ink® Dry Erase Đánh Dấu Tạm Thời Xóa Khô

Xóa sạch bằng vải khô, không ghosting. Lý tưởng cho bảng Kanban, QC, kho bãi. 4 màu đỏ-đen-xanh.

Mua hàng & Tư vấn
Hướng dẫn kỹ thuật
Cách chọn bút sơn công nghiệp đúng
Hướng dẫn

Cách Chọn Bút Sơn Công Nghiệp Đúng Cho Từng Bề Mặt [Hướng Dẫn 2026]

Bảng tra cứu nhanh 12 loại bề mặt, 4 dòng sản phẩm chính, 5 sai lầm phổ biến khi chọn bút sơn công nghiệp.

Kiểm tra nhiệt độ tiền hàn AWS ASME Tempilstik
Tempil

Kiểm Tra Nhiệt Độ Tiền Hàn Đúng Chuẩn AWS D1.1 & ASME — Hướng Dẫn Thực Tế

Bảng nhiệt độ preheat theo từng loại thép, hướng dẫn 6 bước sử dụng Tempilstik tại hiện trường, kiểm soát nhiệt độ interpass.

Paint-Riter ứng dụng cơ khí xây dựng đóng tàu
Markal

Bút Sơn Paint-Riter Markal — Ứng Dụng Trong Cơ Khí, Xây Dựng, Đóng Tàu & Dầu Khí

Phân tích 5 ngành ứng dụng thực tế: cơ khí, xây dựng, đóng tàu, dầu khí, hàng không. Đúng dòng cho đúng ngành.

Bút sơn chống ăn mòn inox Markal Low Corrosion
Markal

Bút Sơn Chống Ăn Mòn Inox — Tại Sao Nhà Máy Cần Markal Low Corrosion?

Tại sao bút sơn thông thường gây rỗ inox? Tiêu chuẩn NACE RP0187, hàm lượng clorua <200 ppm và giải pháp Markal Low Corrosion.

Dura-Ink Markal hàng không điện tử GE Rolls-Royce
Markal

Bút Mực Dura-Ink Markal — Giải Pháp Đánh Dấu Cho Hàng Không Vũ Trụ & Điện Tử

5 phiên bản chuyên biệt: Aerospace, Fine, Water Removable, Chisel, Dry Erase. Chứng nhận GE D50TF8, Rolls-Royce EMS 56752.

EZ Break Laco chống kẹt bu lông đai ốc chịu nhiệt
Laco

EZ BREAK Laco — Hợp Chất Chống Kẹt Bu Lông Đai Ốc Chính Hãng, Chịu Nhiệt Đến 1315°C

Phân tích 3 cơ chế kẹt bu lông, so sánh Copper vs Nickel Grade, hướng dẫn sử dụng và phân tích ROI thực tế.

So sánh & Lựa chọn
Ngành công nghiệp & Ứng dụng
FAQ & So sánh chuyên sâu

Cần tư vấn thêm? Liên hệ ngay!