Plastigauge Việt Nam Logo

LACO Industrial Marking

Giải pháp marking công nghiệp hàng đầu

Tempilstik®

Thiết bị chỉ thị nhiệt độ bề mặt nhanh chóng và chính xác

Tính năng nổi bật
  • Que nhiệt chảy ngay lập tức ở nhiệt độ chỉ định để dễ dàng và nhanh chóng kiểm tra bằng mắt.
  • Không cần hiệu chuẩn với độ tin cậy 100%
  • Tuân thủ yêu cầu về nhiệt độ tiền gia nhiệt theo tiêu chuẩn AWS D1.1, ASME Code Sec. I, III và VIII, ANSI/ASME Code B31.1 và B31.3.
  • Số hiệu bộ phận, nhiệt độ và mã lô được in trên toàn bộ que để cải thiện khả năng truy xuất nguồn gốc.
  • Độ chính xác trong khoảng +/-1% Fahrenheit và +/-3% Celsius ở nhiệt độ được đánh giá.
  • Tiền gia nhiệt
  • Xử lý nhiệt giữa các lần gia công
  • Tôi luyện
  • Gia nhiệt sau khi xử lý
  • Giảm căng thẳng
PART NO. °F °C
28026† 300 149
28318† 302 150
28027 306 152
28319 311 155
28028 313 156
28320 320 160
28029† 325 163
28321 329 165
28322 338 170
28030 344 173
28323† 347 175
28031† 350 177
28324† 356 180
28032 363 184
28325 374 190
28033 375 191
28326 383 195
28034 388 198
28327† 392 200
28035 400 204
28328 410 210
28036 413 212
28329 419 215
28037† 425 218
28330† 428 220
28331† 437 225
28332† 446 230
28039† 450 232
28333† 455 235
28040 463 239
28041† 475 246
28336† 482 250
28042† 488 253
28043† 500 260
28338 518 270
28044 525 274
28339 536 280
28045† 550 288
28340† 554 290
28341† 572 300
28046† 575 302
28047† 600 316
28342† 608 320
28048 650 343
28343 662 350
28049† 700 371
28050† 750 399
28345† 752 400
28051† 800 427
28052 850 454
28347† 860 460
28053† 900 482
28349† 932 500
28055 950 510
28056 1000 538
28057 1022 550
28350† 1040 560
28058 1050 566
28059 1100 593
28351† 1112 600
28060 1150 621
28352 1157 625
28061 1200 649
28062† 1250 677
28355† 1292 700
28063† 1300 704
28064 1400 760
28065 1450 788
28066 1500 816
28067 1550 843
28068† 1600 871
28069 1650 899
28070 1700 927
28072 1800 982
28073 1900 1038
28074 1950 1066
28075† 2000 1093
28000 100 38
28300 104 40
28002 109 43
28004 119 48
28301† 112 50
28005† 125 52
28302 131 55
28303† 140 60
28006 150 66
28304† 158 70
28007† 163 73
28305 167 75
28008† 169 76
28009 175 79
28306 176 80
28010 182 83
28307† 185 85
28011† 188 87
28308 194 90
28012 200 93
28309 203 95
28013 206 97
28310 212 100
28014† 213 101
28015† 219 104
28016 225 107
28312 230 110
28313 239 115
28314† 248 120
28019† 250 121
28020† 256 124
28315† 257 125
28021 263 128
28316 266 130
28022 269 132
28023 275 135
28317† 284 140
28024† 288 142
28025† 294 146